Bản dịch của từ Beachcombing trong tiếng Việt
Beachcombing

Beachcombing(Noun Uncountable)
Hoạt động hoặc thú tiêu khiển đi dọc bãi biển để tìm các đồ vật có giá trị hoặc thú vị như vỏ sò, gỗ trôi hoặc đồ vật trôi dạt vào bờ.
The activity or pastime of searching along beaches for objects of value or interest, such as shells, driftwood, or items washed ashore.
Hành vi lượm lặt dọc bờ biển để kiếm vật dụng hữu ích hoặc mảnh vụn trôi dạt.
The act of scavenging the shoreline for useful materials or debris.
Beachcombing(Verb)
Tìm kiếm dọc bãi biển để nhặt vỏ sò, gỗ trôi hoặc các đồ vật khác dạt vào bờ.
To search along a beach for shells, driftwood, or other items washed ashore.
Lượm lặt hoặc thu gom đồ vật ở bờ biển, có thể là sở thích hoặc để mưu sinh.
To scavenge or collect items from the shoreline, either as a hobby or for livelihood.
