Anh - Việt

Bản dịch của từ Beads trong tiếng Việt

beads

Noun

beads (Noun)

/bˈidz/
/bˈidz/
AI

Nghĩa 01 · Số nhiều của “bead”: viên hạt nhỏ, thường là hạt chuỗi để xâu vòng, làm đồ trang sức hoặc trang trí.

Số nhiều của “bead”: viên hạt nhỏ, thường là hạt chuỗi để xâu vòng, làm đồ trang sức hoặc trang trí.

plural of bead.

Ví dụ
Cô ấy đeo những hạt màu sắc tại buổi gặp mặt xã hội hôm thứ Bảy.She wore colorful beads at the social gathering last Saturday.
Anh ấy không mang theo hạt nào đến sự kiện cộng đồng.He did not bring any beads to the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của beads (Noun)

SingularPlural

bead

beads

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh