beads
Noun
beads (Noun)
/bˈidz/
/bˈidz/
AI
Nghĩa 01 · Số nhiều của “bead”: viên hạt nhỏ, thường là hạt chuỗi để xâu vòng, làm đồ trang sức hoặc trang trí.
Số nhiều của “bead”: viên hạt nhỏ, thường là hạt chuỗi để xâu vòng, làm đồ trang sức hoặc trang trí.
plural of bead.
Ví dụ
Cô ấy đeo những hạt màu sắc tại buổi gặp mặt xã hội hôm thứ Bảy.She wore colorful beads at the social gathering last Saturday.
Anh ấy không mang theo hạt nào đến sự kiện cộng đồng.He did not bring any beads to the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của beads (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bead | beads |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beads" đề cập đến những hạt nhỏ, thường có hình dạng cầu, được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như nhựa, thủy tinh hoặc gỗ, và thường được dùng trong trang sức hoặc thủ công mỹ nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng, nơi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "beads" nhiều hơn trong các hoạt động nghệ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh trang sức.