Bản dịch của từ Beaky trong tiếng Việt

Beaky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beaky(Adjective)

bˈiki
bˈiki
01

Có mỏ; có hình dạng giống mỏ (như mỏ chim). Dùng để mô tả vật hoặc sinh vật có phần nhô ra giống mỏ.

Beaked: having a beak.

Ví dụ
02

Mô tả hành động, âm thanh hoặc cử chỉ được thực hiện bằng hoặc như thể bằng mỏ (như chim); gợi ý âm thanh hoặc cử chỉ sắc nhọn, mỏm hoặc như mỏ chim.

Made using a beak; (of a sound) produced through a beak. (of a gesture)

Ví dụ
03

Có hình mỏ; giống mỏ (như mỏ chim) — mô tả vật hoặc bộ phận có hình nhọn, kéo dài giống mỏ chim.

Beak-like: resembling a beak.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh