Anh - Việt

Bản dịch của từ Beamed trong tiếng Việt

beamed

VerbNoun

beamed (Verb)

/bˈimd/
/bˈimd/
AI

Nghĩa 01

Thì quá khứ của chùm tia; đã phát ra ánh sáng hoặc năng lượng bức xạ.

Past tense of beam to have emitted light or radiated energy.

Ví dụ
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trong buổi dã ngoại tại Central Park.The sun beamed brightly during the picnic at Central Park.
Họ không tỏa sáng niềm hạnh phúc trong buổi lễ tốt nghiệp.They did not beamed their happiness at the graduation ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để bày tỏ niềm vui hoặc sự hài lòng; để mỉm cười rạng rỡ.

To express joy or satisfaction to smile radiantly.

Ví dụ
Cô ấy tỏa sáng niềm vui trong lễ cưới của bạn mình.She beamed with joy at her friend's wedding ceremony.
Họ không tỏa sáng trong cuộc thảo luận nghiêm túc về các vấn đề xã hội.They did not beam during the serious discussion about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để truyền tín hiệu hoặc phát sóng.

To transmit a signal or broadcast.

Ví dụ
Đài phát thanh đã phát nhạc cho hơn một triệu thính giả tối qua.The radio station beamed music to over one million listeners last night.
Họ đã không phát bất kỳ tin tức nào trong sự kiện xã hội hôm qua.They did not beam any news during the social event yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của beamed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

beam

V2

Quá khứ đơn

Past simple

beamed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

beamed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

beams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

beaming

beamed (Noun)

AI

Nghĩa 01

Trong nha khoa, chùm tia được dùng để chỉ liều lượng bức xạ được kiểm soát.

In dentistry a beam is used to refer to a controlled dose of radiation.

Ví dụ
Nha sĩ đã chiếu tia X để kiểm tra răng của tôi.The dentist beamed the X-ray to check my teeth.
Họ đã không chiếu tia nào trong buổi kiểm tra định kỳ.They did not beam any radiation during the routine check-up.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tia hoặc trục ánh sáng; một tia nắng.

A ray or shaft of light a beam of sunlight.

Ví dụ
Mặt trời chiếu sáng lễ hội ở Công viên Trung tâm.The sun beamed down on the festival in Central Park.
Mặt trời không chiếu sáng trong ngày mưa ở Seattle.The sun did not beam during the rainy day in Seattle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một miếng gỗ hoặc kim loại hình vuông dài và chắc chắn dùng để đỡ một công trình.

A long sturdy piece of squared timber or metal used to support a structure.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới có cấu trúc vững chắc để đảm bảo an toàn.The new community center has a strong beamed structure for safety.
Thư viện cũ không có kết cấu hỗ trợ cho mái nhà.The old library does not have beamed support for its roof.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh