beamed
beamed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để bày tỏ niềm vui hoặc sự hài lòng; để mỉm cười rạng rỡ.
To express joy or satisfaction to smile radiantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của beamed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | beam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | beamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | beamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | beams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | beaming |
beamed (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beamed" là dạng quá khứ của động từ "beam", có nghĩa là phát ra ánh sáng hoặc biểu hiện sự vui mừng, hạnh phúc thông qua nét mặt. Trong tiếng Anh, "beamed" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Từ này thường được áp dụng trong các văn cảnh mô tả hành động chiếu sáng hoặc thể hiện cảm xúc tích cực.