Bản dịch của từ Bean trong tiếng Việt
Bean

Bean (Noun)
Dùng một cách nhấn mạnh để chỉ một lượng rất nhỏ hoặc hoàn toàn không có thứ gì đó (thường dùng trong các cụm nói không chính thức).
A very small amount or nothing at all of something (used emphatically)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại cây họ đậu có quả (vỏ) chứa hạt gọi là đậu; thường trồng để lấy hạt ăn hoặc làm thực phẩm (ví dụ: đậu xanh, đậu đỏ, đậu nành).
A leguminous plant that bears beans in pods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bean" chỉ những hạt hay quả của một số loài cây họ đậu, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm và chế tạo đồ uống, chẳng hạn như cà phê. Trong tiếng Anh, "bean" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa khác nhau. Ví dụ, "bean" có thể chỉ cây trồng như đậu Hà Lan hoặc cũng có thể chỉ những hạt dùng để chế biến thức uống. Về mặt phonetics, cách phát âm không khác biệt rõ ràng giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Từ "bean" chỉ những hạt hay quả của một số loài cây họ đậu, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm và chế tạo đồ uống, chẳng hạn như cà phê. Trong tiếng Anh, "bean" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa khác nhau. Ví dụ, "bean" có thể chỉ cây trồng như đậu Hà Lan hoặc cũng có thể chỉ những hạt dùng để chế biến thức uống. Về mặt phonetics, cách phát âm không khác biệt rõ ràng giữa hai phương ngữ.
