Bản dịch của từ Bean trong tiếng Việt

Bean

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bean (Noun)

bˈin
bˈin
01

Dùng một cách nhấn mạnh để chỉ một lượng rất nhỏ hoặc hoàn toàn không có thứ gì đó (thường dùng trong các cụm nói không chính thức).

A very small amount or nothing at all of something (used emphatically)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạt ăn được của cây họ đậu, thường có hình dáng giống quả thận và mọc trong vỏ (đậu) dài.

An edible seed, typically kidney-shaped, growing in long pods on certain leguminous plants.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong cách nói thân mật, “bean” chỉ đầu của một người, đặc biệt khi nói đến khả năng suy nghĩ đơn giản, khôn ngoan thực tế hoặc ý thức chung. Ví dụ: “use your bean” = “dùng đầu/đầu óc mà suy nghĩ”.

A person's head, especially when regarded as a source of common sense.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loại cây họ đậu có quả (vỏ) chứa hạt gọi là đậu; thường trồng để lấy hạt ăn hoặc làm thực phẩm (ví dụ: đậu xanh, đậu đỏ, đậu nành).

A leguminous plant that bears beans in pods.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bean (Verb)

bˈin
bˈin
01

Đánh vào đầu (ai đó). Từ này có nghĩa là phủi hoặc nện nhẹ vào đầu ai, thường là hành động vật lý như tát hoặc đánh bằng tay hoặc vật nhỏ.

Hit (someone) on the head.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ