bean
bean (Noun)
Nghĩa 01
Dùng một cách nhấn mạnh để chỉ một lượng rất nhỏ hoặc hoàn toàn không có thứ gì đó (thường dùng trong các cụm nói không chính thức).
A very small amount or nothing at all of something (used emphatically)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một loại cây họ đậu có quả (vỏ) chứa hạt gọi là đậu; thường trồng để lấy hạt ăn hoặc làm thực phẩm (ví dụ: đậu xanh, đậu đỏ, đậu nành).
A leguminous plant that bears beans in pods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bean (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bean | beans |
Kết hợp từ của bean (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đậu xanh mung bean | Đậu xanh giàu dinh dưỡng và dễ nấu. Mung beans are nutritious and easy to cook. |
đậu đỏ kidney bean | Đậu đỏ giàu chất đạm. Kidney beans are rich in protein. |
đậu hũ đóng hộp canned bean | Đậu hũ đóng lon giá cả phải chăng và dinh dưỡng cho bữa ăn nhanh. Canned beans are affordable and nutritious for a quick meal. |
đậu lăng haricot bean | Đậu haricot rất phổ biến trong các vườn cộng đồng ở New York. Haricot beans are popular in community gardens across New York City. |
đậu trắng navy bean | Đậu navy rất phổ biến trong các bếp ăn cộng đồng ở Mỹ. The navy bean is popular in community soup kitchens across America. |
bean (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa