Anh - Việt

Bản dịch của từ Bean trong tiếng Việt

bean

NounVerb

bean (Noun)

/bˈin/
/bˈin/
AI

Nghĩa 01

Dùng một cách nhấn mạnh để chỉ một lượng rất nhỏ hoặc hoàn toàn không có thứ gì đó (thường dùng trong các cụm nói không chính thức).

A very small amount or nothing at all of something (used emphatically)

Ví dụ
Tôi không quan tâm tới chủ đề đó chút nào.I don't have a bean of interest in that topic.
Cô ấy không biết gì về ứng dụng mạng xã hội mới.She doesn't have a bean about the new social media app.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hạt ăn được của cây họ đậu, thường có hình dáng giống quả thận và mọc trong vỏ (đậu) dài.

An edible seed, typically kidney-shaped, growing in long pods on certain leguminous plants.

Ví dụ
Cô ấy nấu một nồi hầm đậu ngon cho sự kiện từ thiện.She cooked a delicious bean stew for the charity event.
Nhà hàng cơm từ thiện phục vụ hơn 100 tô súp đậu.The soup kitchen served over 100 bowls of bean soup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong cách nói thân mật, “bean” chỉ đầu của một người, đặc biệt khi nói đến khả năng suy nghĩ đơn giản, khôn ngoan thực tế hoặc ý thức chung. Ví dụ: “use your bean” = “dùng đầu/đầu óc mà suy nghĩ”.

A person's head, especially when regarded as a source of common sense.

Ví dụ
Cô ấy có một đầu óc thông minh.She's got a good head on her bean.
Đầu óc của anh ấy đầy ý tưởng tuyệt vời.His bean is full of great ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một loại cây họ đậu có quả (vỏ) chứa hạt gọi là đậu; thường trồng để lấy hạt ăn hoặc làm thực phẩm (ví dụ: đậu xanh, đậu đỏ, đậu nành).

A leguminous plant that bears beans in pods.

Ví dụ
Cô ấy đã trồng đậu trong vườn để thu hoạch sau này.She planted beans in her garden for a harvest later.
Cánh đồng của người nông dân đầy cây đậu sẵn sàng để thu hoạch.The farmer's field was full of bean plants ready for picking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bean (Noun)

SingularPlural

bean

beans

Kết hợp từ của bean (Noun)

ADJECTIVE + beanVERB + beanbean + NOUN
Kết hợp từ của bean
Collocation
Ví dụ

đậu xanh

mung bean

Đậu xanh giàu dinh dưỡng và dễ nấu.

Mung beans are nutritious and easy to cook.

đậu đỏ

kidney bean

Đậu đỏ giàu chất đạm.

Kidney beans are rich in protein.

đậu hũ đóng hộp

canned bean

Đậu hũ đóng lon giá cả phải chăng và dinh dưỡng cho bữa ăn nhanh.

Canned beans are affordable and nutritious for a quick meal.

đậu lăng

haricot bean

Đậu haricot rất phổ biến trong các vườn cộng đồng ở New York.

Haricot beans are popular in community gardens across New York City.

đậu trắng

navy bean

Đậu navy rất phổ biến trong các bếp ăn cộng đồng ở Mỹ.

The navy bean is popular in community soup kitchens across America.

bean (Verb)

/bˈin/
/bˈin/
AI

Nghĩa 01

Đánh vào đầu (ai đó). Từ này có nghĩa là phủi hoặc nện nhẹ vào đầu ai, thường là hành động vật lý như tát hoặc đánh bằng tay hoặc vật nhỏ.

Hit (someone) on the head.

Ví dụ
Anh ta đánh nhẹ bạn bè của mình trong trò chơi.He playfully beans his friend during the game.
Cô ấy vô tình đánh đầu anh trai bằng một quả bóng.She accidentally beans her brother with a ball.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh