Bản dịch của từ Beaner trong tiếng Việt

Beaner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beaner (Noun)

01

Người mexico hoặc người gốc mexico.

A mexican or person of mexican descent.

Ví dụ

Maria's neighbor is a friendly beaner.

Hàng xóm của Maria là một người Mexico thân thiện.

Don't use the term 'beaner' in IELTS writing or speaking.

Đừng sử dụng thuật ngữ 'beaner' trong viết hoặc nói IELTS.

Is it appropriate to refer to Juan as a beaner?

Liệu việc gọi Juan là một người Mexico có thích hợp không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/beaner/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Beaner

Không có idiom phù hợp