ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Beanie
Một chiếc mũ đan vừa vặn, thường được khâu hoặc đan kỹ, che phủ đầu và tai
A snug-fitting hat, usually knitted, that covers the head and ears.
一顶贴身的针织帽,通常用来覆盖头部和耳朵
Một loại mũ thường được đội trong thời tiết lạnh hơn
A type of hat worn on cold days.
一种通常在寒冷天气戴的帽子。
Một chiếc mũ mềm đội trên đầu, thường làm bằng len.
A soft hat, usually made of wool, worn on the head.
一顶软帽,通常用毛线制成,戴在头上。