Bản dịch của từ Beanie trong tiếng Việt

Beanie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beanie(Noun)

bˈiːni
ˈbini
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ