Bản dịch của từ Bear hug trong tiếng Việt

Bear hug

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bear hug(Phrase)

bɛɹ həg
bɛɹ həg
01

Một kiểu ôm rất chặt, thường quá nồng nhiệt hoặc hơi thô bạo, khiến người ôm có thể cảm thấy khó chịu hoặc bị ép.

An overaffectionate or rough hug.

一种过于热情或粗暴的拥抱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh