bearable
bearable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể chịu đựng được; không quá khó chịu hoặc đau đớn đến mức không thể chịu nổi.
Able to be endured.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bearable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bearable có thể chịu được | - | - |
Kết hợp từ của bearable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỉ chịu được just bearable | Sự kiện xã hội chỉ chịu đựng, không thú vị. The social event was just bearable, not enjoyable. |
chấp nhận được một phần somewhat bearable | Tiếng ồn trong quán cà phê có thể chấp nhận được trong kỳ thi viết IELTS. The noise in the cafe was somewhat bearable during the IELTS writing exam. |
khá chịu được quite bearable | Sự kiện xã hội khá chịu đựng mặc dù địa điểm nhỏ. The social event was quite bearable despite the small venue. |
hầu như chịu đựng được almost bearable | Sự kiện xã hội gần như chịu đựng được mặc dù bài phát biểu nhàm chán. The social event was almost bearable despite the boring speeches. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bearable" có nghĩa là có thể chịu đựng được, diễn tả khả năng chấp nhận một điều gì đó, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết và nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn, còn người Mỹ nhấn mạnh vào âm tiết sau. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả cảm giác hoặc tình trạng mà con người có thể chấp nhận, nhưng không nhất thiết là dễ dàng.