Bản dịch của từ Became trong tiếng Việt
Became

Became (Verb)
Dạng quá khứ phân từ không chuẩn của 'become' (thông tục): dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó đã chuyển thành hoặc trở nên điều gì đó. Trong tiếng Anh chuẩn phải là 'become' (have become) hoặc 'became' (quá khứ đơn), nhưng 'became' ở đây được dùng như dạng phân từ trong cách nói thông tục.
(colloquial, nonstandard) past participle of become.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'became' là dạng quá khứ của động từ 'become', có nghĩa là trở thành, phát triển thành một tình trạng hoặc trạng thái khác. Trong tiếng Anh, 'became' được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nào đáng kể về nghĩa hoặc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng 'became' trong các cấu trúc cụ thể hơn. Cách phát âm giữa hai phương ngữ tương đối giống nhau".
Họ từ
"Từ 'became' là dạng quá khứ của động từ 'become', có nghĩa là trở thành, phát triển thành một tình trạng hoặc trạng thái khác. Trong tiếng Anh, 'became' được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nào đáng kể về nghĩa hoặc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng 'became' trong các cấu trúc cụ thể hơn. Cách phát âm giữa hai phương ngữ tương đối giống nhau".
