Bản dịch của từ Became trong tiếng Việt

Became

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Became (Verb)

bikˈeim
bɪkˈeim
01

Dạng quá khứ phân từ không chuẩn của 'become' (thông tục): dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó đã chuyển thành hoặc trở nên điều gì đó. Trong tiếng Anh chuẩn phải là 'become' (have become) hoặc 'became' (quá khứ đơn), nhưng 'became' ở đây được dùng như dạng phân từ trong cách nói thông tục.

(colloquial, nonstandard) past participle of become.

Ví dụ
02

Dạng quá khứ đơn của động từ “become” (trở nên, trở thành); dùng để nói về việc ai đó hoặc điều gì đó đã thay đổi trạng thái hoặc trở thành cái gì đó trong quá khứ.

Simple past of become.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ