Bản dịch của từ Became trong tiếng Việt
Became

Became(Verb)
(thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của trở thành.
(colloquial, nonstandard) past participle of become.
Dạng động từ của Became (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Become |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Became |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Become |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Becomes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Becoming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'became' là dạng quá khứ của động từ 'become', có nghĩa là trở thành, phát triển thành một tình trạng hoặc trạng thái khác. Trong tiếng Anh, 'became' được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nào đáng kể về nghĩa hoặc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng 'became' trong các cấu trúc cụ thể hơn. Cách phát âm giữa hai phương ngữ tương đối giống nhau".
Từ "became" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "becuman", trong đó "be-" là tiền tố có nghĩa là "trở thành" và "cuman" có nghĩa là "đến". Xuất phát từ tiếng Đức cổ "kuman", từ nguyên này phản ánh quá trình biến đổi trạng thái hay tình huống. "Became" hiện nay được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi từ một trạng thái này sang một trạng thái khác, duy trì ý nghĩa gốc về sự trở thành.
Từ "became" là động từ quá khứ của "become", thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả sự chuyển biến, phát triển hoặc thay đổi trạng thái, như trong các bài luận về lịch sử hoặc xã hội. Ngoài ra, "became" cũng thường gặp trong văn chương và các bài báo mô tả sự tiến triển của sự kiện hoặc nhân vật.
Họ từ
"Từ 'became' là dạng quá khứ của động từ 'become', có nghĩa là trở thành, phát triển thành một tình trạng hoặc trạng thái khác. Trong tiếng Anh, 'became' được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nào đáng kể về nghĩa hoặc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng 'became' trong các cấu trúc cụ thể hơn. Cách phát âm giữa hai phương ngữ tương đối giống nhau".
Từ "became" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "becuman", trong đó "be-" là tiền tố có nghĩa là "trở thành" và "cuman" có nghĩa là "đến". Xuất phát từ tiếng Đức cổ "kuman", từ nguyên này phản ánh quá trình biến đổi trạng thái hay tình huống. "Became" hiện nay được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi từ một trạng thái này sang một trạng thái khác, duy trì ý nghĩa gốc về sự trở thành.
Từ "became" là động từ quá khứ của "become", thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả sự chuyển biến, phát triển hoặc thay đổi trạng thái, như trong các bài luận về lịch sử hoặc xã hội. Ngoài ra, "became" cũng thường gặp trong văn chương và các bài báo mô tả sự tiến triển của sự kiện hoặc nhân vật.
