Bản dịch của từ Became trong tiếng Việt

Became

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Became(Verb)

bikˈeim
bɪkˈeim
01

Quá khứ đơn của trở thành.

Simple past of become.

Ví dụ
02

(thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của trở thành.

(colloquial, nonstandard) past participle of become.

Ví dụ

Dạng động từ của Became (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Become

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Became

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Become

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Becomes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Becoming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ