Bản dịch của từ Béchamel trong tiếng Việt

Béchamel

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Béchamel(Noun Uncountable)

bˈeɪkəmˌɛl
ˈbeɪkəməɫ
01

Sốt Béchamel — loại sốt kem trắng quen thuộc, được làm từ bột roux (bơ và bột mì) pha chung với sữa, thường dùng làm nền cho nhiều món như lasagna, sốt nướng

Bechamel sauce — a smooth, classic white sauce made from a roux (butter and flour) mixed with milk, used as a base for various dishes like lasagna and gratin.

贝沙梅尔酱是一种细腻光滑的白色酱(或叫白酱),传统的做法是用奶油和面粉炒成的鲁(roux)搭配牛奶制成。它广泛作为多种菜肴的底料,比如千层面和焗烤菜肴等,都是它的经典用法。

Ví dụ
02

Sốt trắng — thuật ngữ chung để chỉ các loại sốt có thành phần và kết cấu tương tự nhau.

White sauce — a common name for types of sauces with similar ingredients and textures.

白酱——指成分和质地相似的酱料的统称。

Ví dụ