ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Become a member trong tiếng Việt
Become a member
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Become a member
(
Phrase
)
bˈɛkʌm ˈɑː mˈɛmbɐ
ˈbɛkəm ˈɑ ˈmɛmbɝ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ