Bản dịch của từ Become fast friends trong tiếng Việt
Become fast friends
Phrase

Become fast friends(Phrase)
bˈɛkʌm fˈɑːst frˈɛndz
ˈbɛkəm ˈfæst ˈfrɛndz
02
Xây dựng tình bạn vững chắc trong thời gian ngắn
Build a close friendship in a short amount of time.
在短时间内建立牢固的友谊
Ví dụ
03
Gắn bó mật thiết hoặc kết bạn thân thiết với ai đó ngay sau khi gặp lần đầu
Forming a close relationship or friendship with someone right after meeting them
与某人刚见面就建立深厚的友谊
Ví dụ
