Bản dịch của từ Becquerel trong tiếng Việt

Becquerel

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Becquerel (Noun Countable)

bˈɛkərəl
ˈbɛkɝəɫ
01

Đơn vị đo hoạt độ phóng xạ trong hệ SI, bằng một phân rã hạt nhân mỗi giây; kí hiệu Bq

SI unit of radioactivity equal to one nuclear decay per second (symbol: Bq)

Ví dụ

Becquerel (Noun)

bˈɛkərəl
ˌbek.əˈrel
01

Danh từ riêng: họ/tên của nhà vật lý người Pháp Henri Becquerel, người phát hiện hiện tượng phóng xạ tự nhiên

(proper noun) the surname of French physicist Henri Becquerel, discoverer of natural radioactivity

Ví dụ