Anh - Việt

Bản dịch của từ Bed sheet trong tiếng Việt

bed sheet

Noun

bed sheet (Noun)

/bɛd ʃit/
/bɛd ʃit/
AI

Nghĩa 01

Một mảnh vải dùng để trải giường.

A piece of cloth used to cover a bed.

Ví dụ
Khách sạn cung cấp ga trải giường sạch sẽ cho kháchThe hotel provided clean bed sheets for the guests.
Cô ấy quên giặt ga trải giường trước khi khách đến.She forgot to wash the bed sheet before the visitors arrived.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bed sheet (Noun)

SingularPlural

bed sheet

bed sheets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh