Anh - Việt
bed sheet
Noun
bed sheet (Noun)
/bɛd ʃit/
/bɛd ʃit/
AI
Ví dụ
Khách sạn cung cấp ga trải giường sạch sẽ cho kháchThe hotel provided clean bed sheets for the guests.
Cô ấy quên giặt ga trải giường trước khi khách đến.She forgot to wash the bed sheet before the visitors arrived.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bed sheet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bed sheet | bed sheets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ga trải giường (bed sheet) là một tấm vải dùng để phủ lên giường, tạo sự thoải mái và sạch sẽ cho người ngủ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "bed sheet" cũng được sử dụng nhưng có thể thêm vào các thuật ngữ như "bottom sheet" (ga dưới) và "top sheet" (ga trên) để phân biệt. Ý nghĩa sử dụng trong cả hai ngữ cảnh đều tương đồng nhưng có thể khác nhau về thói quen sử dụng trong cách sắp xếp giường ngủ.