Anh - Việt
bedeck
Adjective
bedeck (Adjective)
/bɪdˈɛkt/
/bɪdˈɛkt/
AI
Nghĩa 01
Được trang trí hoặc che phủ nhiều thứ; phủ đầy, trang hoàng lộng lẫy hoặc bám đầy (như đá quý, hoa, đồ trang trí).
Covered encrusted arrayed.
Ví dụ
Lễ hội được trang trí bằng đèn và trang trí đầy màu sắc.The festival was bedecked with colorful lights and decorations everywhere.
Các con phố không được trang trí cho cuộc diễu hành hàng năm năm nay.The streets were not bedecked for the annual parade this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bedeck" trong tiếng Anh có nghĩa là trang trí hoặc tô điểm cho một vật nào đó, thường bằng cách sử dụng các thứ lấp lánh hoặc đẹp mắt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc trong ngữ cảnh nghệ thuật và lễ hội.