bedecked
bedecked (Adjective)
Nghĩa 01
Được trang trí, phủ kín hoặc bao bọc bởi nhiều đồ trang trí; trông lộng lẫy vì có nhiều phụ kiện hoặc vật trang trí đính kèm.
Covered encrusted arrayed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bedecked" có nguồn gốc từ động từ "bedeck", mang nghĩa là trang trí hoặc tô điểm. Trong tiếng Anh, "bedecked" thường được sử dụng trong bối cảnh chỉ trạng thái của một đối tượng được trang trí lộng lẫy, thường bằng các vật phẩm hoặc hoa văn. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này một cách tương tự, không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, "bedecked" ít gặp trong ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày, thường xuất hiện trong văn bản văn học hoặc mô tả.