Anh - Việt

Bản dịch của từ Bedrock trong tiếng Việt

bedrock

Noun

bedrock (Noun)

/bˈɛdɹˌɑk/
/bˈɛdɹˌɑk/
AI

Nghĩa 01

Tầng đá rắn nằm dưới các lớp đất, bùn hoặc phù sa; lớp đá nền vững chắc ở dưới cùng của đất phủ.

Solid rock underlying loose deposits such as soil or alluvium.

Ví dụ
Niềm tin là nền tảng của mọi mối quan hệ thành công.Trust is the bedrock of any successful relationship.
Giáo dục là nền tảng của một xã hội thịnh vượng.Education is the bedrock of a prosperous society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bedrock (Noun)

SingularPlural

bedrock

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh