bedrock
bedrock (Noun)
Nghĩa 01
Tầng đá rắn nằm dưới các lớp đất, bùn hoặc phù sa; lớp đá nền vững chắc ở dưới cùng của đất phủ.
Solid rock underlying loose deposits such as soil or alluvium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bedrock (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bedrock | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bedrock" là một thuật ngữ địa chất chỉ lớp đá nền cứng nằm dưới lớp đất, cát hoặc sỏi. Bedrock giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành địa hình và cấu trúc địa chất của một khu vực. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ các nguyên tắc hoặc giá trị cơ bản trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc sử dụng.
