Bản dịch của từ Bedrock trong tiếng Việt

Bedrock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bedrock(Noun)

bˈɛdɹˌɑk
bˈɛdɹˌɑk
01

Tầng đá rắn nằm dưới các lớp đất, bùn hoặc phù sa; lớp đá nền vững chắc ở dưới cùng của đất phủ.

Solid rock underlying loose deposits such as soil or alluvium.

坚硬的岩石,位于土壤或淤泥之下。

bedrock
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bedrock (Noun)

SingularPlural

Bedrock

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ