bedtime
bedtime (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bedtime (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bedtime | bedtimes |
Kết hợp từ của bedtime (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giờ đi ngủ đều đặn regular bedtime | Việc duy trì thói quen đi ngủ đều đặn có thể cải thiện tương tác xã hội. Having a regular bedtime routine can improve social interactions. |
giờ đi ngủ thông thường usual bedtime | Giờ đi ngủ thường lệ của bạn trước một bài kiểm tra nói quan trọng là bao nhiêu? What is your usual bedtime before an important speaking test? |
giờ đi ngủ bình thường normal bedtime | Một thói quen đi ngủ bình thường giúp cải thiện sự tập trung trong quá trình chuẩn bị cho IELTS. A normal bedtime routine helps improve focus during IELTS preparation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bedtime" chỉ thời điểm mà một người đi ngủ hoặc được khuyến khích đi ngủ, thường liên quan đến thói quen hàng ngày, đặc biệt là ở trẻ em. Trong tiếng Anh Anh, "bedtime" thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình và giáo dục, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có ý nghĩa tương tự nhưng có thêm sự nhấn mạnh vào lịch trình cá nhân. Không có sự khác biệt lớn trong phát âm hay cách viết giữa hai phiên bản này.