Bản dịch của từ Bedtime trong tiếng Việt
Bedtime

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bedtime" chỉ thời điểm mà một người đi ngủ hoặc được khuyến khích đi ngủ, thường liên quan đến thói quen hàng ngày, đặc biệt là ở trẻ em. Trong tiếng Anh Anh, "bedtime" thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình và giáo dục, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có ý nghĩa tương tự nhưng có thêm sự nhấn mạnh vào lịch trình cá nhân. Không có sự khác biệt lớn trong phát âm hay cách viết giữa hai phiên bản này.
Từ "bedtime" xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp hai thành phần "bed" (giường) và "time" (thời gian). Thành phần "bed" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *bada, mang nghĩa là nơi ngủ nghỉ. Trong khi đó, "time" bắt nguồn từ tiếng Latinh "tempus". Ý nghĩa hiện tại của từ này chỉ thời gian dành cho việc đi ngủ, phản ánh thói quen sinh hoạt và nhu cầu nghỉ ngơi của con người trong xã hội hiện đại.
Từ "bedtime" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, khi thảo luận về thói quen hàng ngày hoặc kế hoạch cá nhân. Trong ngữ cảnh tổng quát, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thời gian ngủ, đặc biệt trong gia đình và giáo dục trẻ em. Các cụm từ như "bedtime story" cũng phổ biến, nhấn mạnh đến việc tạo dựng thói quen đọc sách trước khi ngủ.
Họ từ
Từ "bedtime" chỉ thời điểm mà một người đi ngủ hoặc được khuyến khích đi ngủ, thường liên quan đến thói quen hàng ngày, đặc biệt là ở trẻ em. Trong tiếng Anh Anh, "bedtime" thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình và giáo dục, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có ý nghĩa tương tự nhưng có thêm sự nhấn mạnh vào lịch trình cá nhân. Không có sự khác biệt lớn trong phát âm hay cách viết giữa hai phiên bản này.
Từ "bedtime" xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp hai thành phần "bed" (giường) và "time" (thời gian). Thành phần "bed" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *bada, mang nghĩa là nơi ngủ nghỉ. Trong khi đó, "time" bắt nguồn từ tiếng Latinh "tempus". Ý nghĩa hiện tại của từ này chỉ thời gian dành cho việc đi ngủ, phản ánh thói quen sinh hoạt và nhu cầu nghỉ ngơi của con người trong xã hội hiện đại.
Từ "bedtime" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, khi thảo luận về thói quen hàng ngày hoặc kế hoạch cá nhân. Trong ngữ cảnh tổng quát, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thời gian ngủ, đặc biệt trong gia đình và giáo dục trẻ em. Các cụm từ như "bedtime story" cũng phổ biến, nhấn mạnh đến việc tạo dựng thói quen đọc sách trước khi ngủ.
