Bản dịch của từ Beef trong tiếng Việt
Beef
Noun [U/C]

Beef(Noun)
bˈiːf
ˈbif
02
Thịt bò, đặc biệt là khi được cắt và chế biến sẵn để ăn.
The flesh of a cow especially when cut and prepared for eating
Ví dụ
Beef

Thịt bò, đặc biệt là khi được cắt và chế biến sẵn để ăn.
The flesh of a cow especially when cut and prepared for eating