Bản dịch của từ Beef trong tiếng Việt

Beef

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beef(Noun)

bˈiːf
ˈbif
01

Một phàn nàn hoặc khiếu nại

A complaint or grievance

Ví dụ
02

Thịt bò, đặc biệt là khi được cắt và chế biến sẵn để ăn.

The flesh of a cow especially when cut and prepared for eating

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức để chỉ một người rất cơ bắp.

A term used in informal contexts to refer to a person who is very muscular

Ví dụ