befogged
befogged (Adjective)
Nghĩa 01
Bối rối; hoang mang.
Confused bewildered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được bao phủ hoặc bao phủ trong sương mù.
Covered or enveloped in fog.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
befogged (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "befogged" có nghĩa là bị che mờ, không rõ ràng, thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc không minh bạch. Trong tiếng Anh, từ này có thể được xem là từ cổ và ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, bởi nó đều mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể nhẹ nhàng hơn một chút ở tiếng Anh Anh.