Anh - Việt

Bản dịch của từ Befogged trong tiếng Việt

befogged

AdjectiveVerb

befogged (Adjective)

/bɨfˈɔɡd/
/bɨfˈɔɡd/
AI

Nghĩa 01

Bối rối; hoang mang.

Confused bewildered.

Ví dụ
Nhiều sinh viên cảm thấy bối rối trong bài giảng xã hội phức tạp.Many students felt befogged during the complex social studies lecture.
Cô ấy không cảm thấy bối rối về các kỹ thuật tương tác xã hội được thảo luận.She was not befogged by the social interaction techniques discussed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được bao phủ hoặc bao phủ trong sương mù.

Covered or enveloped in fog.

Ví dụ
Thành phố bị sương mù trong sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.The city was befogged during the social event last Saturday.
Nhiều người không bị che mờ bởi các vấn đề xã hội được thảo luận.Many people were not befogged by the social issues discussed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

befogged (Verb)

/bɨfˈɔɡd/
/bɨfˈɔɡd/
AI

Nghĩa 01

Làm bối rối hoặc hoang mang; làm cho không rõ ràng.

To confuse or bewilder to make unclear.

Ví dụ
Các số liệu phức tạp đã làm nhiều sinh viên bối rối trong kỳ thi.The complex statistics befogged many students during the social studies exam.
Giáo viên không làm cho các khái niệm chính trở nên mơ hồ trong lớp.The teacher did not befogged the main concepts in her social class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để che phủ hoặc bao bọc trong sương mù; để che khuất trực quan.

To cover or envelop in fog to obscure visually.

Ví dụ
Thành phố bị sương mù bao phủ trong sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.The city was befogged during the social event last Saturday.
Nhiều người không bị sương mù che khuất bởi các vấn đề xã hội được thảo luận.Many people were not befogged by the social issues discussed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh