befuddlement
befuddlement (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái bối rối, lúng túng hoặc không hiểu chuyện gì đang diễn ra.
The state of being confused or perplexed.
befuddlement (Phrase)
Nghĩa 01
Tình trạng bối rối, lúng túng hoặc khó hiểu; không biết phải làm gì hoặc không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
A state of confusion or puzzlement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "befuddlement" có nghĩa là trạng thái bối rối hoặc mất phương hướng, thường do sự nhầm lẫn hoặc quá tải thông tin. Đây là danh từ mang tính trang trọng, xuất phát từ động từ "befuddle", có nghĩa là làm cho người khác trở nên rối rắm. Trong cả Anh Mỹ và Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, mặc dù tần suất và ngữ cảnh có thể khác nhau, với "befuddlement" thường hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày hơn.