Bản dịch của từ Beginner trong tiếng Việt

Beginner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beginner(Noun)

bˈɛɡɪnɐ
ˈbɛɡɪnɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ