Anh - Việt

Bản dịch của từ Beginners trong tiếng Việt

beginners

Noun

beginners (Noun)

/bɪgˈɪnɚz/
/bɪgˈɪnɚz/
AI

Nghĩa 01

Người mới bắt đầu: người vừa mới bắt đầu học hoặc tham gia một hoạt động, môn thể thao, sở thích... chưa có nhiều kinh nghiệm.

a person who has recently started doing something such as a sport or hobby.

Ví dụ
Nhiều người mới bắt đầu tham gia lớp yoga địa phương tuần trước.Many beginners joined the local yoga class last week.
Người mới bắt đầu không thấy các sự kiện xã hội dễ dàng để tham gia.Beginners do not find social events easy to navigate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người mới bắt đầu; người chưa có nhiều kinh nghiệm trong một hoạt động, công việc hoặc môn học nào đó (người tập sự, tay còn non).

a novice or amateur someone who lacks experience in a specified activity.

Ví dụ
Nhiều người mới bắt đầu gặp khó khăn trong các tương tác xã hội tại sự kiện kết nối.Many beginners struggle with social interactions at networking events.
Người mới bắt đầu không hiểu tín hiệu xã hội trong các cuộc trò chuyện.Beginners do not understand social cues during conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người mới bắt đầu học một kỹ năng hoặc tham gia một hoạt động; chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức về việc đó.

a person who is just starting to learn a skill or take part in an activity.

Ví dụ
Nhiều người mới bắt đầu tham gia câu lạc bộ xã hội để kết bạn.Many beginners join social clubs to make new friends and learn skills.
Người mới bắt đầu không phải lúc nào cũng thoải mái trong các buổi gặp mặt lớn.Beginners do not always feel comfortable in large social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của beginners (Noun)

SingularPlural

beginner

beginners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh