beginners
beginners (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người mới bắt đầu; người chưa có nhiều kinh nghiệm trong một hoạt động, công việc hoặc môn học nào đó (người tập sự, tay còn non).
a novice or amateur someone who lacks experience in a specified activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của beginners (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
beginner | beginners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Beginners" là danh từ số nhiều, ám chỉ những người mới bắt đầu hoặc còn trong giai đoạn khởi đầu của một hoạt động, nghề nghiệp hoặc sở thích nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ về nghĩa, phát âm hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "beginners" thường được sử dụng để chỉ nhóm người cần hướng dẫn cơ bản hoặc đào tạo trong lĩnh vực mà họ đang tham gia.