Bản dịch của từ Beginner trong tiếng Việt
Beginner
Noun [U/C]

Beginner(Noun)
bˈɛɡɪnɐ
ˈbɛɡɪnɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Người ít kinh nghiệm hoặc kiến thức về một lĩnh vực nào đó
Someone who has limited experience or knowledge about a subject
缺乏经验或知识的人对某个主题了解有限。
Ví dụ
