Bản dịch của từ Beginning inspection trong tiếng Việt

Beginning inspection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beginning inspection(Noun)

bɪɡˈɪnɪŋ ɪnspˈɛkʃən
ˈbɛɡɪnɪŋ ˌɪnˈspɛkʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ