begotten
begotten (Verb)
Nghĩa 01
‘Begotten’ là dạng quá khứ/phân từ của động từ ‘beget’, nghĩa là đã sinh ra, đã gây ra hoặc đã tạo ra (thường dùng khi nói ai đó sinh con hoặc khi nói về nguồn gốc/nguồn gây ra điều gì).
past participle of beget.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "begotten" là dạng phân từ của động từ "beget", có nghĩa là sinh ra, tạo ra, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc sản sinh hoặc di truyền, đặc biệt là trong các ngữ cảnh tôn giáo. Trong tiếng Anh, "begotten" thường gặp trong các thành ngữ như "only begotten" dùng để chỉ một người con duy nhất, nhất là trong Kinh Thánh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ.