Bản dịch của từ Behave differently trong tiếng Việt
Behave differently

Behave differently(Verb)
Hành động theo một cách nhất định, đặc biệt là liên quan đến người khác
To act in a certain way, especially in relation to others
Thể hiện một đặc điểm nhất định trong hành động hoặc cách cư xử
To show a certain characteristic in one's actions or conduct
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "behave differently" đề cập đến hành vi của một cá nhân hoặc nhóm thay đổi so với cách thức hành xử thông thường hoặc so với người khác. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý học, việc này có thể phản ánh sự thích nghi, ảnh hưởng từ môi trường hoặc sự thay đổi trong tâm trạng. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng giống nhau, mặc dù ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi.
Cụm từ "behave differently" đề cập đến hành vi của một cá nhân hoặc nhóm thay đổi so với cách thức hành xử thông thường hoặc so với người khác. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý học, việc này có thể phản ánh sự thích nghi, ảnh hưởng từ môi trường hoặc sự thay đổi trong tâm trạng. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng giống nhau, mặc dù ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi.
