Bản dịch của từ Being careful trong tiếng Việt
Being careful
Phrase

Being careful(Phrase)
bˈeɪŋ kˈeəfəl
ˈbiɪŋ ˈkɛrfəɫ
Ví dụ
02
Thận trọng trong hành động hoặc quyết định
Exercise caution when taking actions or making decisions.
在行动或决策中保持谨慎
Ví dụ
Being careful

Thận trọng trong hành động hoặc quyết định
Exercise caution when taking actions or making decisions.
在行动或决策中保持谨慎