Bản dịch của từ Being careful trong tiếng Việt

Being careful

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being careful(Phrase)

bˈeɪŋ kˈeəfəl
ˈbiɪŋ ˈkɛrfəɫ
01

Cảnh giác để tránh rủi ro hoặc sai lầm

Take preventative measures to avoid danger or mistakes.

采取预防措施以避免危险或失误

Ví dụ
02

Thận trọng trong hành động hoặc quyết định

Exercise caution when taking actions or making decisions.

在行动或决策中保持谨慎

Ví dụ
03

Chú ý tích cực vào điều gì đó để đảm bảo an toàn hoặc tính chính xác của nó

Take proactive steps to pay attention to something in order to ensure its safety or accuracy.

主动关注某事,以确保其安全或准确性。

Ví dụ