Bản dịch của từ Being distant trong tiếng Việt

Being distant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being distant(Noun)

bˈeɪŋ dˈɪstənt
ˈbiɪŋ ˈdɪstənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ