Bản dịch của từ Being economical trong tiếng Việt

Being economical

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being economical(Phrase)

bˈeɪŋ ˌiːkənˈɒmɪkəl
ˈbiɪŋ ˌikəˈnɑmɪkəɫ
01

Chất lượng tiết kiệm, tính tiết kiệm

The quality of being economical thrift

Ví dụ
02

Thực hành sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm và không lãng phí

The practice of using resources carefully and not wastefully

Ví dụ
03

Một tình huống mà người ta có thể đạt được lợi ích tối đa với chi phí tối thiểu

A situation where one is able to achieve maximum benefit with minimal expenditure

Ví dụ