Bản dịch của từ Being exempt trong tiếng Việt
Being exempt
Phrase

Being exempt(Phrase)
bˈeɪŋ ɛɡzˈɛmpt
ˈbiɪŋ ˈɛkˈsɛmpt
01
Ví dụ
02
Không phải chịu sự chi phối của điều gì đó như luật lệ hoặc quy định
Not being bound by any rules or regulations
不受某项法律或规则的约束
Ví dụ
03
Ví dụ
