Bản dịch của từ Being exempt trong tiếng Việt

Being exempt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being exempt(Phrase)

bˈeɪŋ ɛɡzˈɛmpt
ˈbiɪŋ ˈɛkˈsɛmpt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ