Bản dịch của từ Being unbothered trong tiếng Việt

Being unbothered

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being unbothered(Noun)

bˈeɪŋ ʌnbˈɒðəd
ˈbiɪŋ ˈənˌbəðɝd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ