Bản dịch của từ Being unbothered trong tiếng Việt

Being unbothered

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being unbothered(Noun)

bˈeɪŋ ʌnbˈɒðəd
ˈbiɪŋ ˈənˌbəðɝd
01

Chất lượng giữ cho tâm thái luôn bình yên bất kể hoàn cảnh nào

Maintaining a sense of peace regardless of the circumstances.

无论外境如何变幻,始终保持内心的平静与安宁的能力

Ví dụ
02

Một đặc điểm của người bình tĩnh và không bị ảnh hưởng bởi những rắc rối bên ngoài

A characteristic of calmness is being unaffected by external troubles.

这是一种沉着冷静,不受外界烦扰的特点。

Ví dụ
03

Tình trạng bình thản, không lo lắng hay xáo trộn về điều gì đó

A state of being free from disturbances or worries about something.

状态处于无忧无虑、心安理得的境界。

Ví dụ