Bản dịch của từ Being watched trong tiếng Việt

Being watched

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being watched(Phrase)

bˈeɪŋ wˈɒtʃt
ˈbiɪŋ ˈwɑtʃt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ