Bản dịch của từ Belgium trong tiếng Việt

Belgium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belgium(Noun)

bˈɛldʒəm
ˈbɛɫdʒəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ