Bản dịch của từ Belgium trong tiếng Việt

Belgium

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belgium (Noun)

bˈɛldʒəm
bˈɛldʒəm
01

Một quốc gia ở Tây Âu.

A country in Western Europe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Belgium (Idiom)

ˈbɛl.dʒəm
ˈbɛl.dʒəm
01

Một thành ngữ nghĩa là trong tình trạng tồi tệ, lộn xộn hoặc rối ren, không có tổ chức rõ ràng.

In a bad state or condition disorganized or confused.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh