Bản dịch của từ Belief censorship trong tiếng Việt
Belief censorship

Belief censorship(Noun)
Sự chấp nhận rằng điều gì đó tồn tại hoặc là đúng, đặc biệt là khi không cần bằng chứng
The acceptance that something exists or is true, especially when there is no evidence.
对某事的存在或真实性表示认可,尤其是在没有证据的情况下接受其成立的态度
Một nguyên tắc hoặc tín ngưỡng được một nhóm hoặc cá nhân chấp nhận làm kim chỉ nam
A principle or teaching accepted by a group or individual.
一个被团体或个人所认可的原则或信条
Belief censorship(Noun Uncountable)
Việc xem xét sách, phim hoặc các nội dung khác trước khi chúng được công bố
The feeling that something exists or is right.
审查图书、电影或其他内容然后再向公众发布的做法
Hành động kiểm soát hoặc hạn chế thông tin, ý tưởng hoặc quan điểm.
An acceptance that something exists or is true, especially when there is no evidence to support it.
对某事的接受,特别是在没有确凿证据的情况下,意味着承认它存在或是真的。
Quy định về việc kiểm duyệt các lời nói hoặc hình thức giao tiếp bị coi là phản đối
A principle or belief that is accepted by a group or individual.
这是一个被某个团体或个人所接受的原则或信条。
