Bản dịch của từ Bellflower trong tiếng Việt
Bellflower
Noun [U/C]

Bellflower(Noun)
bˈɛlflaʊɐ
ˈbɛɫˌfɫaʊɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bông hoa của cây chuông thường có hình dạng giống như cái chuông.
A flower of the bellflower plant typically having a belllike shape
Ví dụ
