Bản dịch của từ Bellflower trong tiếng Việt

Bellflower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bellflower(Noun)

bˈɛlflaʊɐ
ˈbɛɫˌfɫaʊɝ
01

Một loài thực vật thuộc chi Campanula, nổi tiếng với những bông hoa hình chuông.

A plant of the genus Campanula known for its bellshaped flowers

Ví dụ
02

Bất kỳ loại cây nào trong số nhiều loài có hoa tương tự thuộc các chi khác.

Any of several plants with similar flowers in other genera

Ví dụ
03

Một bông hoa của cây chuông thường có hình dạng giống như cái chuông.

A flower of the bellflower plant typically having a belllike shape

Ví dụ