Anh - Việt

Bản dịch của từ Belling trong tiếng Việt

belling

Noun

belling (Noun)

/bˈɛlɪŋ/
/bˈɛlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tiếng gầm/tiếng rống của con hươu đực trong mùa giao phối (khi hươu gọi bạn tình hoặc thách đấu đối thủ).

Bellowing; the sound of a male deer during the rutting season.

Ví dụ
Tiếng rên của nai vang khắp rừng.The belling of the deer echoed through the forest.
Những con vật khác bị giật mình bởi tiếng ồn rên.The other animals were startled by the belling noise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thú tục địa phương (ở một số nơi ở Mỹ như Indiana và Tây Pennsylvania) tương tự việc tổ chức cuộc ồn ào, trêu chọc hoặc diễu hành vui nhộn trước cửa nhà ai đó — thường là để chúc mừng đám cưới, trêu người vừa cưới, hoặc làm náo động bằng tiếng chuông, nồi niêu, tiếng ồn. Tương tự "shivaree" là một hoạt động vui nhộn, hơi lố bịch và ồn ào dành cho các cặp mới cưới hoặc dịp khui tiệc.

(US, Indiana, Western Pennsylvania) A shivaree.

Ví dụ
Thị trấn nhỏ Bloomington đã tổ chức một lễ bắt vợ chồng mới cưới.The small town of Bloomington had a belling for the newlyweds.
Các hàng xóm quyết định không tổ chức lễ bắt vợ chồng.The neighbors decided not to have a belling for the couple.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh