Bản dịch của từ Belong to someone trong tiếng Việt

Belong to someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belong to someone(Phrase)

bɨlˈɔŋ tˈu sˈʌmwˌʌn
bɨlˈɔŋ tˈu sˈʌmwˌʌn
01

Thuộc về ai đó; do ai đó sở hữu (diễn tả đồ vật, tài sản hoặc quyền sở hữu thuộc về một người cụ thể).

To be owned by someone.

属于某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh