belongings
belongings (Noun Countable)
Nghĩa 01
Đồ dùng cá nhân của một người — những vật mà một người mang theo hoặc sở hữu như quần áo, túi, điện thoại, ví, giấy tờ, v.v.
Personal belongings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
belongings (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của belongings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
belonging | belongings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "belongings" được sử dụng để chỉ những vật dụng, tài sản cá nhân mà một người sở hữu. Từ này mang nghĩa rộng, bao gồm mọi thứ từ quần áo, đồ dùng cá nhân đến tài liệu và đồ trang trí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, hình thức và cách sử dụng của từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. "Belongings" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về bảo vệ tài sản hoặc di chuyển địa điểm sống.