Anh - Việt

Bản dịch của từ Belongings trong tiếng Việt

belongings

Noun CountableNoun

belongings (Noun Countable)

/bɪˈlɒŋ.ɪŋz/
/bɪˈlɑːŋ.ɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Đồ dùng cá nhân của một người — những vật mà một người mang theo hoặc sở hữu như quần áo, túi, điện thoại, ví, giấy tờ, v.v.

Personal belongings.

Ví dụ
Tài sản của cô ấy đã bị đánh cắp ở sân bay.Her belongings were stolen at the airport.
Anh ấy không thể tìm thấy tài sản của mình sau bữa tiệc.He couldn't find his belongings after the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

belongings (Noun)

/bɪlˈɔŋɪŋz/
/bɪlˈɑŋɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Những đồ đạc, vật dụng cá nhân có thể mang đi được mà một người sở hữu (ví dụ: quần áo, túi xách, điện thoại, tài sản nhỏ khác).

A person's movable possessions.

Ví dụ
Tài sản của cô ấy đã bị đánh cắp trong kỳ thi IELTS.Her belongings were stolen during the IELTS exam.
Anh ấy không có tài sản nào với mình trong bài thi nói.He had no belongings with him in the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của belongings (Noun)

SingularPlural

belonging

belongings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh