Bản dịch của từ Beloved trong tiếng Việt

Beloved

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beloved(Adjective)

bɪlˈʌvd
bɪˈɫəvd
01

Được yêu quý hoặc trân trọng

Beloved or cherished

受到喜爱或珍视

Ví dụ
02

Được yêu quý, được ưu đãi

Being loved and favored

心爱的,钟爱的

Ví dụ
03

Được giữ gìn trong tình cảm sâu đậm

Held deep in affection

怀着浓厚的深厚感情

Ví dụ

Beloved(Noun)

bɪlˈʌvd
bɪˈɫəvd
01

Một người yêu thương

Cherished and favored

亲爱的人,心肝宝贝

Ví dụ
02

Một câu xưng hô thân mật

Keep a deep love in your heart.

心中满怀深厚的情感

Ví dụ
03

Người được yêu thương sâu đậm

Cherished or valued

深爱着的人

Ví dụ