Bản dịch của từ Below the line trong tiếng Việt

Below the line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Below the line(Noun)

bɨlˈoʊ ðə lˈaɪn
bɨlˈoʊ ðə lˈaɪn
01

Một thuật ngữ trong kinh doanh để chỉ chi phí hoạt động hoặc chi phí cố định xuất hiện dưới dòng lợi nhuận gộp trong báo cáo thu nhập của một công ty.

A term used in business to refer to operating or fixed costs that appear below the gross profit line in a company's income statement.

Ví dụ
02

Trong quảng cáo, nó đề cập đến các chiến lược tiếp thị không phải là in ấn hoặc truyền thông truyền thống, tập trung vào các phương pháp trực tiếp hơn như sự kiện và khuyến mãi.

In advertising, it refers to marketing strategies that are not traditional print or media, focusing on more direct methods such as events and promotions.

Ví dụ
03

Nói chung đề cập đến bất cứ điều gì không nổi bật hoặc chính thống trong một lĩnh vực nhất định.

Generally refers to anything that is not prominent or mainstream in a particular field.

Ví dụ