below the line
Noun
below the line (Noun)
/bɨlˈoʊ ðə lˈaɪn/
/bɨlˈoʊ ðə lˈaɪn/
AI
Nghĩa 01 · Một thuật ngữ trong kinh doanh để chỉ chi phí hoạt động hoặc chi phí cố định xuất hiện dưới dòng lợi nhuận gộp trong báo cáo thu nhập của một công ty.
Ví dụ
Công ty liệt kê chi phí cố định dưới dòng trong báo cáo thu nhập.The company listed its fixed costs below the line in the income statement.
Các chương trình xã hội không hiển thị chi phí dưới dòng trong báo cáo này.Social programs do not show below the line expenses in this report.
Nghĩa 02 · Trong quảng cáo, nó đề cập đến các chiến lược tiếp thị không phải là in ấn hoặc truyền thông truyền thống, tập trung vào các phương pháp trực tiếp hơn như sự kiện và khuyến mãi.
Trong quảng cáo, nó đề cập đến các chiến lược tiếp thị không phải là in ấn hoặc truyền thông truyền thống, tập trung vào các phương pháp trực tiếp hơn như sự kiện và khuyến mãi.
In advertising, it refers to marketing strategies that are not traditional print or media, focusing on more direct methods such as events and promotions.
Ví dụ
Chiến dịch dưới hình thức truyền thông trực tiếp đã giúp Nike tổ chức sự kiện thể thao địa phương năm 2023.Below the line marketing helped Nike with local sports events in 2023.
Chiến lược dưới hình thức truyền thông trực tiếp không phổ biến trong mọi chiến dịch xã hội.Below the line strategies are not popular in all social campaigns.
Nghĩa 03 · Nói chung đề cập đến bất cứ điều gì không nổi bật hoặc chính thống trong một lĩnh vực nhất định.
Nói chung đề cập đến bất cứ điều gì không nổi bật hoặc chính thống trong một lĩnh vực nhất định.
Generally refers to anything that is not prominent or mainstream in a particular field.
Ví dụ
Các hoạt động dưới dòng thường giúp các nhóm nhỏ thể hiện quan điểm xã hội độc đáo.Below the line activities often help small groups express unique social views.
Các chủ đề dưới dòng không xuất hiện trong các cuộc thảo luận mạng xã hội phổ biến.Below the line topics do not appear in popular social media discussions.