Bản dịch của từ Bemedalled trong tiếng Việt

Bemedalled

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bemedalled(Adjective)

bɪˈmed.əld
ˈbɛməˌdɔɫd
01

Được trao huy chương; đeo huy chương

To be awarded a medal; to have a medal

获得奖牌;拥有奖牌

Ví dụ
02

Được vinh danh hoặc honored khi nhận huy chương

Honored with a medal

因获得奖章而受到表彰或荣誉

Ví dụ

Bemedalled(Verb)

bˈɛmɪdˌɔːld
ˈbɛməˌdɔɫd
01

Đã nhận được huy chương

Awarded a medal; presented with a medal

获得奖牌;被授予奖牌(被动过去分词)

Ví dụ
02

Hiếm khi trao huy chương cho ai đó (hình thức dùng trong thực tế rất hiếm)}

To award a medal to someone (used sparingly)

授予某人一枚奖牌(用于少见的表现,通常为表彰或奖励)

Ví dụ