Bản dịch của từ Bench player trong tiếng Việt

Bench player

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bench player(Noun)

bˈɛntʃ plˈeɪɐ
ˈbɛntʃ ˈpɫeɪɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ