Bản dịch của từ Benchmarking trong tiếng Việt

Benchmarking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benchmarking(Verb)

bˈɛŋkmˌæŋkɚ
bˈɛŋkmˌæŋkɚ
01

Đánh giá hoặc kiểm tra một vật/hoạt động bằng cách so sánh nó với một tiêu chuẩn hoặc với những gì người khác đang làm để biết mức độ tốt/xấu hoặc để cải tiến.

Evaluate or check something by comparison with a standard.

通过标准评估或检查某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Benchmarking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Benchmark

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Benchmarked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Benchmarked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Benchmarks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Benchmarking

Benchmarking(Noun)

bˈɛŋkmˌæŋkɚ
bˈɛŋkmˌæŋkɚ
01

Một tiêu chuẩn hoặc mốc chuẩn dùng để đo lường, đánh giá hoặc so sánh hiệu quả, chất lượng của một thứ gì đó.

The standard by which something is measured or judged.

标准,衡量或评判的依据

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh