Bản dịch của từ Benchpress trong tiếng Việt

Benchpress

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benchpress(Noun)

bˈɛntʃprəs
ˈbɛntʃˌprɛs
01

Bài tập đẩy ngực nằm; động tác đẩy tạ khi nằm trên ghế, đưa tạ lên khỏi ngực

Bench press (exercise performed lying on a bench, pushing weight upward from the chest)

Ví dụ

Benchpress(Verb)

bˈɛntʃprəs
ˈbentʃ.pres
01

Đẩy tạ nằm; thực hiện động tác đẩy ngực nằm (đẩy tạ khỏi ngực khi nằm trên ghế)

To bench-press (to perform the bench-press exercise or lift weight from the chest while lying on a bench)

Ví dụ