Bản dịch của từ Benefaction trong tiếng Việt

Benefaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benefaction(Noun)

bˌɛnɪfˈækʃən
ˈbɛnəˈfækʃən
01

Hành động tử tế hoặc hào phóng

A kind gesture or generosity.

一次善意的举动或慷慨的行为

Ví dụ
02

Một khoản quyên góp từ thiện hoặc quà tặng

A charitable donation or gift.

一笔慈善捐款或礼物

Ví dụ
03

Điều gì đó được trao tặng để giúp đỡ người khác

Something is given to help others.

这是为了帮助他人而付出的。

Ví dụ