Bản dịch của từ Benefaction trong tiếng Việt
Benefaction
Noun

Benefaction (Noun)
bˌɛnɪfˈækʃən
ˈbɛnəˈfækʃən
01
Một hành động tử tế hoặc sự hào phóng
An act of kindness or generosity
Ví dụ
02
Một khoản quyên góp từ thiện hoặc món quà.
A charitable donation or gift
Ví dụ
