Bản dịch của từ Benefactor trong tiếng Việt

Benefactor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benefactor(Noun)

bˈɛnɪfˌæktɐ
ˈbinəˌfæktɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ