Bản dịch của từ Beneficiary trong tiếng Việt

Beneficiary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beneficiary(Noun)

bˌɛnɪfˈɪʃəri
ˈbɛnəˈfɪʃɝi
01

Người hoặc nhóm nhận lợi ích hoặc ưu đãi từ một thứ gì đó, đặc biệt trong bối cảnh di chúc hoặc hợp đồng bảo hiểm.

A person or group of people who stand to gain benefits or advantages from something, especially in the context of a will or an insurance policy.

有人或团队从某件事情中获益,尤其是在遗嘱或保险合同的背景下。

Ví dụ
02

Một người được hưởng lợi từ điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính.

Someone who benefits from something, especially in a legal or financial context.

某人在法律或财务背景下从某事中获益。

Ví dụ
03

Một bên (thường là ngân hàng hoặc cơ quan tổ chức tài chính) được chỉ định để nhận tài sản hoặc quỹ trong trường hợp người đó qua đời hoặc theo một thỏa thuận nhất định

One side is designated to receive assets or money in the event of someone's passing or according to a specific agreement.

一方则在某人去世或根据具体协议的情况下,被指定为接收财产或款项的一方。

Ví dụ