benefited
benefited (Verb)
Nghĩa 01 · được hưởng lợi; nhận được lợi ích, lợi thế hoặc lợi nhuận từ một việc nào đó
được hưởng lợi; nhận được lợi ích, lợi thế hoặc lợi nhuận từ một việc nào đó
received an advantage profited gained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của benefited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | benefit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | benefitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | benefitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | benefits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | benefitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Benefited" là động từ quá khứ của "benefit", mang ý nghĩa là nhận được lợi ích hoặc những điều tốt đẹp từ một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, đặc biệt ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh như kinh tế, giáo dục và sức khỏe. Mặc dù "benefited" thường được sử dụng trong cả hai biến thể, ở Anh, hình thức "benefitted" (với hai "t") cũng được chấp nhận, cho thấy sự khác biệt trong cách viết. Việc sử dụng từ này có thể mang sắc thái tích cực trong giao tiếp chính thức.