Bản dịch của từ Benevolent actions trong tiếng Việt

Benevolent actions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benevolent actions(Noun)

bənˈɛvələnt ˈækʃənz
bəˈnɛvəɫənt ˈækʃənz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ