Bản dịch của từ Benevolent creatures trong tiếng Việt
Benevolent creatures
Noun [U/C]

Benevolent creatures(Noun)
bənˈɛvələnt krˈiːtʃəz
bəˈnɛvəɫənt ˈkritʃɝz
01
Một sinh vật nổi tiếng với lòng tốt và sự quan tâm tới người khác
A creature known for its kind heart and caring nature
一种以善良心肠和关心他人而闻名的生物
Ví dụ
02
Một người tốt bụng và đầy lòng từ thiện
A person with a kind heart who often helps others
一个善良且乐于助人的人
Ví dụ
03
Một thực thể rộng lượng và vị tha
A generous and selfless being
一个慷慨且无私的实体
Ví dụ
